Shengqing là công ty trong nước chuyên sản xuất và cung cấp dimethicone 350 cst. Tận dụng những quan điểm khác biệt và sự thông thạo về các thành phần chăm sóc cá nhân, các sản phẩm của chúng tôi được điều chỉnh để đáp ứng nhu cầu của thị trường quốc tế. Chúng tôi tận tâm thúc đẩy sự hợp tác lâu dài với khách hàng của mình và gửi lời mời chân thành đến bạn để tham gia cùng chúng tôi với tư cách là đối tác của chúng tôi, vì cùng nhau chúng ta có thể đạt được kết quả cùng có lợi. Hãy cùng nhau hợp tác và mở đường đến thành công.
SQ-SIL 350, thường được gọi là dimethicone 350 cst, là một dimethicone tuyến tính có độ nhớt thấp được đặc trưng bởi vẻ ngoài trong suốt, không màu. Loại silicone này mang lại nhiều lợi ích, khiến nó trở thành lựa chọn phổ biến trong công thức sản xuất mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Với cảm giác trong suốt và không nhờn, dimethicone 350 cst nâng cao trải nghiệm người dùng tổng thể bằng cách cung cấp một lớp bôi mịn mượt trên cả da và tóc, đồng thời không gây kích ứng da.
Một trong những đặc điểm nổi bật của dimethicon 350 cst là ít mùi, khiến nó trở nên lý tưởng để sử dụng trong các công thức làm đẹp khác nhau trong đó hương thơm là yếu tố quan trọng cần cân nhắc. Đặc tính dưỡng ẩm đặc biệt của nó cải thiện đáng kể hiệu quả của nhiều loại sản phẩm làm đẹp, bao gồm sữa dưỡng, kem dưỡng và huyết thanh. Bằng cách tăng cường hiệu quả kết cấu của các công thức này, dimethicone 350 cst góp phần mang lại cảm giác sang trọng mà người tiêu dùng tìm kiếm.
Ngoài ra, tính linh hoạt của nó cho phép tích hợp liền mạch vào nhiều ứng dụng khác nhau, đảm bảo khả năng tương thích với các thành phần mỹ phẩm khác. Nhìn chung, SQ-SIL 350 là sự lựa chọn thành phần tuyệt vời cho các nhà sản xuất muốn nâng cao chất lượng và hiệu quả của các sản phẩm mỹ phẩm của họ, đồng thời mang lại trải nghiệm dễ chịu và thú vị cho người dùng.
| Mục | Đặc điểm kỹ thuật | |||
| Loại số | SQ-Sil 10 | SQ-Sil 100 | SQ-Sil 350 | SQ-Sil 1000 |
| Vẻ bề ngoài | chất lỏng trong suốt | chất lỏng trong suốt | chất lỏng trong suốt | chất lỏng trong suốt |
| Mùi | đặc trưng | đặc trưng | đặc trưng | đặc trưng |
| Độ nhớt (25oC,mPa·s) | 8-12 | 100±10 | 350±35 | 1000±100 |
| Trọng lực đặc biệt (g/cm3, 25oC) | 0,945~0,955 | 0,962-0,968 | 0,965-0,975 | 0,965-0,975 |
| Chỉ số khúc xạ (nD25) | 1.3900-1.4005 | 1.4020-1.4040 | 1.4020-1.4040 | 1.4025-1.4045 |
● Khả năng chống thấm nước cao;
● Năng lượng bề mặt thấp;
● Khả năng lan truyền và tương thích cao;
● Dễ dàng sử dụng và loại bỏ;
● Kháng nấm và vi khuẩn;
● Không nhạy cảm;
● Ổn định nhiệt tốt.
●Sản phẩm chăm sóc da và trang điểm;
●Sản phẩm chăm sóc tóc.
| Bưu kiện | Kho | Hạn sử dụng |
| 200kg/trống | Bảo quản trong kho mát, khô, thông thoáng và không có ánh sáng. Giữ nhiệt độ dưới 45oC | 24 tháng |