Chất làm đặc nào phù hợp nhất cho công thức dầu gội trong suốt?

2025-02-06 - Để lại cho tôi một tin nhắn

Chất làm đặc rất quan trọng để tối ưu hóa kết cấu, độ ổn định và sự hấp dẫn về giác quan của dầu gội. Dưới đây là thông tin tổng quan nâng cao về các chất làm đặc chính, bao gồm carbomer, PEG-150 distearate, dẫn xuất gluco và các thành phần khác. Sau đây ShengQing Materials tóm tắt những ưu điểm và nhược điểm của các chất làm đặc khác nhau dùng cho dầu gội theo kinh nghiệm của mỗi nhà pha chế.


1. Carbomer

Thuận lợi:

- Tạo thành gel có độ trong cao, lý tưởng cho dầu gội trong suốt.  

- Độ ổn định huyền phù tuyệt vời cho các hạt (ví dụ: chất tẩy da chết hoặc ngọc trai).  

- Tương thích với các hệ thống không chứa sunfat và công thức cân bằng độ pH.  


Nhược điểm:

- Cần điều chỉnh pH (trung hòa bằng trietanolamine hoặc NaOH), bổ sung thêm các bước pha chế.  

- Nhạy cảm với chất điện giải (ví dụ: muối), có thể làm giảm độ nhớt.  

- Chi phí cao hơn so với một số lựa chọn thay thế.  


Cách sử dụng:

- Thêm vào trong pha nước; trung hòa việc bổ sung sau chất hoạt động bề mặt.  

- Liều lượng điển hình: 0,1–0,5%.  


2. PEG-150 gây khó chịu

Thuận lợi:

- Hoạt động như chất làm đặc và đồng nhũ hóa, tăng cường độ nhớt trong các hệ thống giàu chất hoạt động bề mặt.  

- Tạo kết cấu dạng kem thông qua hình thành dạng sâu như mixen.  

- Hiệu quả trong các công thức quy trình nóng (hòa tan ở 60°C).  


Nhược điểm:

- Yêu cầu xử lý nhiệt, hạn chế khả năng tương thích trộn nguội.  

- Ít hiệu quả hơn trong các hệ thống có ít chất hoạt động bề mặt hoặc không có sunfat.  

- Nguồn gốc tổng hợp có thể không phù hợp với xu hướng “vẻ đẹp sạch”.  



Cách sử dụng:  

- Lý tưởng cho dầu gội truyền thống có cocamidopropyl betaine.  

- Liều dùng: 0,5–5%.  


3. Dẫn xuất Gluco

Thuận lợi:

- Nguồn gốc tự nhiên (glucose + rượu béo), thân thiện với môi trường và có khả năng phân hủy sinh học.  

- Nhẹ dịu với da đầu nhạy cảm, thích hợp dùng làm dầu gội cho bé.  

- Tăng gấp đôi vai trò như chất hoạt động bề mặt thứ cấp để tăng cường tạo bọt.  


Nhược điểm:

- Hiệu suất làm đặc thấp hơn so với sợi tổng hợp.  

- Có thể yêu cầu liều lượng hoặc chất hiệp đồng cao hơn (ví dụ: muối).  

- Khả năng tương thích hạn chế với nồng độ chất điện phân cao.  


Cách sử dụng:

- Tốt nhất cho dầu gội không chứa sunfat, tự nhiên hoặc không gây dị ứng.  

- Loại điển hình là SQ-DOE 120 hoặc SQ-DOE 120S.

- Liều dùng: 1–10%.  


4. Xanthan Gum (Chất làm đặc tự nhiên)

Thuận lợi:

- Tự nhiên và không biến đổi gen, hấp dẫn với công thức xanh.  

- Ổn định trong phạm vi pH rộng (3–9).  

- Cung cấp dòng chảy cắt mỏng để phân phối dễ dàng.  


Nhược điểm:  

- Có thể tạo ra kết cấu dạng sợi hoặc nhớt nếu sử dụng quá nhiều.  

- Yêu cầu thời gian hydrat hóa; dễ bị vi sinh vật phát triển nếu không có chất bảo quản.  

- Ít hiệu quả hơn trong các hệ thống có chất hoạt động bề mặt cao.  


Cách sử dụng:  

- Hydrat hóa trong nước trước khi thêm chất hoạt động bề mặt.  

- Liều dùng: 0,1–1%.  


5. Hydroxyethylcellulose (HEC)

Thuận lợi:

- Không ion, tương thích với hầu hết các chất hoạt động bề mặt và chất điện giải.  

- Tạo gel mịn, không vón cục.  

- Tiết kiệm chi phí và có sẵn rộng rãi.  


Nhược điểm:

- Đòi hỏi thời gian hydrat hóa kéo dài.  

- Công thức mây tháng năm; không lý tưởng cho dầu gội trong suốt.  

- Độ ổn định hệ thống treo vừa phải.  


Cách sử dụng:

- Thích hợp cho dầu gội có màu đục hoặc ánh ngọc trai.  

- Liều dùng: 0,5–2%.  


Bảng so sánh

chất làm đặc Kiểu Thuận lợi Nhược điểm Tốt nhất cho
cacbome Tổng hợp Gel trong suốt, độ pH ổn định, không chứa sunfat Yêu cầu trung hòa, nhạy cảm với muối Dầu gội trong suốt, cân bằng độ pH
PEG-150 gây khó chịu Tổng hợp Kết cấu kem, sức mạnh tổng hợp của chất hoạt động bề mặt Gia công nhiệt, nguồn gốc tổng hợp Dầu gội dạng kem giàu chất hoạt động bề mặt
SQ-DOE 120 Tự nhiên Nhẹ, thân thiện với môi trường, đa chức năng Hiệu quả thấp hơn, độ nhạy điện giải Dầu gội tự nhiên/da đầu nhạy cảm
Kẹo cao su Xanthan Tự nhiên Độ ổn định pH rộng, cắt mỏng Kết cấu dạng sợi, nguy cơ vi khuẩn Gel làm mỏng, thân thiện với môi trường
HEC Bán tổng hợp Tiết kiệm chi phí, không chứa ion Gel đục, hydrat hóa chậm Dầu gội có màu đục hoặc có ánh ngọc trai


Nguyên tắc lựa chọn

1. Độ trong và độ mờ: Sử dụng Carbomer hoặc HEC cho dầu gội trong/đục tương ứng.  

2. Hấp dẫn tự nhiên: Ưu tiên Dẫn xuất Gluco hoặc Kẹo cao su Xanthan cho các công thức xanh.  

3. Dễ gia công: PEG-150 Distearate phù hợp với các hệ thống xử lý nóng; HEC/Carbomer cần hydrat hóa/điều chỉnh độ pH.  

4. Chi phí: HEC và Xanthan Gum thân thiện với ngân sách; Carbomer và APG là cao cấp.  



Bài học chính  

- Chất làm đặc tổng hợp (ví dụ: Carbomer, PEG-150 Distearate) mang lại độ chính xác và hiệu suất nhưng có thể thiếu tính bền vững.  

- Chất làm đặc tự nhiên (ví dụ: SQ-DOE 120, Xanthan Gum) phục vụ cho các thị trường quan tâm đến môi trường nhưng yêu cầu điều chỉnh công thức.  

- Hỗn hợp hiệp đồng (ví dụ: APG + muối) có thể tối ưu hóa độ nhớt và chi phí.  


Hỏi đáp

1. Carbomer lỏng (acrylate copolymer) có thể dùng làm dầu gội trong suốt được không?

Có, ShengQing có một loại SQ-Susper 40, được sử dụng để tắm và gội đầu, có độ trong suốt tuyệt vời và khả năng treo của nó cũng rất vượt trội.


2. Loại carbome nào phù hợp nhất cho công thức dầu gội?

Carbomer 980 và Ultrez 20 tương đối phù hợp với công thức dầu gội. Các loại còn lại không lý tưởng vì độ trong không tốt hoặc dung môi bên trong carbomer không đạt tiêu chuẩn.



Gửi yêu cầu

X
Chúng tôi sử dụng cookie để cung cấp cho bạn trải nghiệm duyệt web tốt hơn, phân tích lưu lượng truy cập trang web và cá nhân hóa nội dung. Bằng cách sử dụng trang web này, bạn đồng ý với việc chúng tôi sử dụng cookie. Chính sách bảo mật