Dimethicone & PEG/PPG-18/18 Dimethicone là chất nhũ hóa silicone W/O dùng cho các sản phẩm chăm sóc da, chất lượng ổn định và tuyệt vời trong công thức. Chất nhũ hóa W/O Dimethicone & PEG/PPG-18/18 Hiệu quả làm đặc của Dimethicone là siêu việt, có thể đáp ứng được loại đối lưu trên thị trường.
SQ-SE 1225, tên INCI là Dimethicone & PEG/PPG-18/18 Dimethicone. Nó là chất nhũ hóa silicone hiệu suất cao được thiết kế cho các ứng dụng khác nhau trong ngành chăm sóc cá nhân và mỹ phẩm. Sản phẩm cải tiến này có các nhóm polyoxyethylene trong cấu trúc phân tử, góp phần tạo nên khả năng nhũ hóa đặc biệt của nó. Là một polyether hình chiếc lược có trọng lượng phân tử cao, nó mang lại sự linh hoạt trong công thức vượt trội, khiến nó phù hợp cho cả phương pháp xử lý lạnh và nóng.
Chất nhũ hóa được phân tán thuận tiện trong dầu dimethicone có độ nhớt thấp, đảm bảo nhũ tương ổn định, dễ xử lý và kết hợp vào các công thức. Nó vượt trội như một chất nhũ hóa W/O (nước trong dầu) và W/Si (nước trong silicone), cung cấp khả năng nhũ hóa mạnh mẽ và độ ổn định tuyệt vời. Tính linh hoạt này cho phép kết hợp nồng độ cao của các loại dầu silicon khác nhau, nâng cao hiệu suất của sản phẩm cuối cùng.
Một trong những lợi ích chính của Chất nhũ hóa W/O Dimethicone & PEG/PPG-18/18 Dimethicone là khả năng tạo nhũ tương với độ nhớt có thể điều chỉnh. By simply modifying the ratio of the oil phase to the water phase, formulators can achieve the desired texture and consistency. This adaptability makes it an ideal choice for a wide range of applications, including creams, lotions, and serums.
Khi thoa lên da, W/O Emulsifier Dimethicone & PEG/PPG-18/18 Dimethicone mang lại cảm giác dưỡng ẩm và không nhờn, nâng cao trải nghiệm tổng thể của người dùng. Ngoài ra, nó có thể được sử dụng trong các hệ thống nhũ tương phức tạp như W/O/W (nước trong dầu trong nước) hoặc O/W/O (dầu trong nước trong dầu), mở rộng hơn nữa các ứng dụng tiềm năng của nó. Điều này làm cho Dimethicone & PEG/PPG-18/18 Dimethicone trở thành sự bổ sung có giá trị cho bất kỳ công thức nào nhằm đạt được độ ổn định và hiệu suất tối ưu.
| Mục | Đặc điểm kỹ thuật |
| Vẻ bề ngoài |
Chất lỏng trong suốt đến mờ |
| Trọng lượng riêng (25oC) |
0,93-0,98 |
| Độ nhớt (25oC, mPa.s) |
150-1000 |
| Nội dung rắn (%) |
8,5-11,5 |
| D4 Nội dung (%) |
≤ 0,1 |
- Đặc tính nhũ hóa và chống nước tuyệt vời
-Có thể được chuẩn bị ở cả nhiệt độ thấp và cao, với độ ổn định tuyệt vời
- Mang lại cảm giác dưỡng ẩm và không nhờn cho da, đồng thời mang đến sự linh hoạt trong công thức
-Tương thích với bất kỳ loại dầu có hàm lượng cao nào, thậm chí cả kem chống nắng
--- Thích hợp để chuẩn bị các loại kem, kem dưỡng da, gel và kem chống nắng W/Si, W/O, W/O/W hoặc O/W/O và (kem chống nắng vô cơ/hữu cơ hàm lượng cao), chẳng hạn như kem nền, kem BB, kem lót, mascara, phấn mắt và các loại mỹ phẩm khác, cũng như các công thức có hàm lượng sáp cao và hàm lượng dầu thực vật cao.
--- Chất nhũ hóa W/O Dimethicone & PEG/PPG-18/18 Dimethicone có thể được sử dụng làm chất phân tán sắc tố, nghĩa là làm chất phân tán cho các hạt và sắc tố khi có dầu silicon.
Bao bì nguyên seal, bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, chống đông, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao, nhiệt độ bảo quản 5-40oC. Tránh đóng băng. Thời hạn sử dụng 24 tháng.